đi đạo

đi đạo

Một người đàn ông quỳ gối trong nhà thờ để đi đạo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Theo một tôn giáo, thường đạo Thiên Chúa: "đi đạo" chỉ hành động gia nhập, theo đạo, đặc biệt Công giáo, thông qua các nghi thức như rửa tội, học giáo lý.
    • Tham gia các hoạt động tôn giáo: "đi đạo" cũng có thể chỉ việc đến nhà thờ, chùa chiền để thờ phụng, cầu nguyện.
dụ sử dụng
  • Hành động gia nhập tôn giáo:

    • Ông ấy quyết định đi đạo sau nhiều năm tìm hiểu. (Ông ấy chọn theo đạo Thiên Chúa sau thời gian dài nghiên cứu.)
    • Nhiều người dân tộc thiểu số đi đạo vào thế kỷ 19. (Nhiều người dân tộc thiểu số cải đạo sang Công giáo vào thế kỷ 19.)
  • Tham gia hoạt động tôn giáo:

    • Sáng chủ nhật, cả gia đình đi đạonhà thờ. (Sáng chủ nhật, cả nhà đến nhà thờ làm lễ.)
    • cụ đi đạo mỗi ngày để cầu nguyện. ( cụ đến nhà thờ mỗi ngày để cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi đạo" mang nghĩa bóng: chỉ việc chấp nhận một hệ tư tưởng, niềm tin mới (thường dùng trong văn nói).

    • Anh ta đi đạo theo phong trào mới. (Anh ta theo đuổi một hệ tư tưởng mới.)
  • "đi đạo" trong ngữ cảnh lịch sử: thường dùng để nói về việc truyền giáo cải đạo ở Việt Nam thời Pháp thuộc.

    • Chính sách đi đạo của thực dân gây nhiều tranh cãi. (Chính sách khuyến khích cải đạo của thực dân gây nhiều tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đạo (danh từ): tôn giáo, đường lối tu tập.

    • Đạo Phật dạy con người sống từ bi. (Đạo Phật dạy con người sống từ bi.)
  • Đi nhà thờ (động từ): đến nơi thờ phụng của đạo Thiên Chúađồng nghĩa với "đi đạo" trong nghĩa tham gia hoạt động tôn giáo.

    • Chúng tôi đi nhà thờ vào mỗi chủ nhật. (Chúng tôi đến nhà thờ vào mỗi chủ nhật.)
  • Cải đạo (động từ): thay đổi tôn giáogần nghĩa với "đi đạo" trong nghĩa gia nhập tôn giáo mới.

    • Nhiều người cải đạo từ Phật giáo sang Công giáo. (Nhiều người chuyển từ đạo Phật sang đạo Công giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Theo đạo: gia nhập hoặc thực hành một tôn giáo.
  • Làm lễ: tham gia các nghi thức tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Đi đạo về làng: chỉ việc tham gia tôn giáo rồi trở về đời thường (thường mang sắc thái hài hước).
    • Ông ấy đi đạo về làng, vẫn giữ nếp sống bình thường. (Ông ấy theo đạo xong vẫn sống cuộc sống thường nhật.)